hải yến

Học thuật
Thân thiện
hải yến

Một con hải yến bay lượn trên mặt biển xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim én sốngvùng biển, tổ được dùng làm món ăn đặc sản cao cấp: "Hải yến" tên gọi một loài chim thuộc họ yến, sinh sống chủ yếucác đảo vách đá ven biển. Tổ của chúng được thu hoạch để chế biến thành món ăn quý, thường gọi là yến sào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổ hải yến một trong những món ăn bổ dưỡng đắt đỏ.
    • Các đảoKhánh Hòa nơi sinh sống của nhiều đàn hải yến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Săn tổ hải yến": chỉ hoạt động nguy hiểm của người thợ leo vách đá để thu hoạch tổ yến.
    • Nghề săn tổ hải yến đòi hỏi sự dũng cảm kinh nghiệm.
  • "Yến sào từ hải yến": cụm từ dùng trong ẩm thực thương mại để chỉ sản phẩm tổ yến cao cấp.
    • Yến sào từ hải yến tự nhiên giá trị cao hơn yến nuôi.
Biến thể từ gần giống
  • Yến sào (danh từ): tên gọi phổ biến cho tổ của chim yến (bao gồm cả hải yến) sau khi được làm sạch chế biến, dùng làm thực phẩm.
    • Chè yến sào món ăn bồi bổ sức khỏe.
  • Yến (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ yến, có thể sốngnhiều môi trường khác nhau.
    • Chim yến thường làm tổ trong các hang động.
Từ đồng nghĩa
  • Salangane: tên gọi khoa học/quốc tế thường dùng để chỉ loài chim này.
  • Chim yến biển: cách gọi mô tả đặc điểm sinh sống của loài.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Khác với chim yến thông thường, hải yến thường sốngcác đảo xa bờ hoặc vách đá cheo leo ven biển. Tổ của chúng được hình thành từ nước bọt, giá trị dinh dưỡng cao.
  • Lưu ý sử dụng: Từ "hải yến" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học, ẩm thực cao cấp thương mại đặc sản. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "yến sào" hoặc "tổ yến" nhiều hơn.
hải yến

Một con hải yến bay lượn trên mặt biển xanh.

  1. dt. Chim énngoài biển, tổ dùng làm món ăn đặc sản cao cấp.

Từ chứa "hải yến"

Proverbs and Idioms